anderson shelter

/'ændəsn'ʃeltə/
Học thuật
Thân thiện
anderson shelter

A family takes shelter in their Anderson shelter during an air raid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hầm trú ẩn di động bằng thép: Một cấu trúc nhỏ, thường được chôn một phần dưới đất, làm bằng những tấm thép uốn sóng, được thiết kế để bảo vệ các hộ gia đình khỏi các mảnh bom đổ nát trong các cuộc không kích thời Thế chiến thứ hai. Tên gọi này bắt nguồn từ Sir John Anderson, người đã giám sát chương trình cung cấp các hầm trú ẩn này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the Blitz, many families spent their nights in an Anderson shelter in the garden. (Trong thời kỳ Blitz, nhiều gia đình đã trải qua các đêm trong hầm trú ẩn Anderson ở vườn.)
    • The government provided Anderson shelters for free to households with low incomes. (Chính phủ đã cung cấp hầm trú ẩn Anderson miễn phí cho các hộ gia đình thu nhập thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to erect an Anderson shelter": dựng lên/lắp đặt một hầm trú ẩn Anderson.
    • My grandfather helped the neighbours to erect their Anderson shelter. (Ông tôi đã giúp hàng xóm dựng hầm trú ẩn Anderson của họ.)
  • "taking refuge in the Anderson shelter": tìm nơi ẩn náu trong hầm trú ẩn Anderson.
    • When the air raid siren sounded, everyone ran to the Anderson shelter. (Khi còi báo động không kích vang lên, mọi người đều chạy vào hầm trú ẩn Anderson.)
Biến thể từ gần giống
  • Air-raid shelter (n): hầm trú ẩn không kích (tên gọi chung, bao gồm cả Anderson shelter).
  • Morrison shelter (n): hầm trú ẩn Morrison (một loại hầm trú ẩn trong nhà bằng thép, dùng như một chiếc bàn kiên cố).
Từ đồng nghĩa
  • Bomb shelter: hầm tránh bom.
  • Underground shelter: hầm trú ẩn ngầm.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến cụm từ này đây một danh từ riêng chỉ một vật thể lịch sử cụ thể.)

anderson shelter

A family takes shelter in their Anderson shelter during an air raid.

danh từ
  1. hầm trú ẩn (máy bay) di động được (làm bằng thép uốn vòm sóng)